Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "nhiệm vụ" (1)

nhiệm vụ
phát
Tiếng Anh Danh từmission
Từ vựng của tôi
hoàn thành nhiệm vụ
Mission completed

swap_horiz Từ liên quan "nhiệm vụ" (2)

giao nhiệm vụ
Tiếng Anh Cụm từassign tasks
Từ vựng của tôi
Viện trưởng đã giao nhiệm vụ mới cho các cán bộ.
The Director assigned new tasks to the staff.
làm nhiệm vụ
Tiếng Anh Cụm từperform duties, be on duty
Từ vựng của tôi
Cảnh sát đang làm nhiệm vụ tại hiện trường.
The police officer is on duty at the scene.

format_quote Cụm từ "nhiệm vụ" (17)

hoàn thành nhiệm vụ
Mission completed
Đặc vụ đang làm nhiệm vụ.
The agent is on duty.
Máy bay không người lái được sử dụng rộng rãi trong các nhiệm vụ trinh sát.
Drones are widely used in reconnaissance missions.
Lực lượng CSGT làm nhiệm vụ điều tiết giao thông.
Traffic police forces perform traffic regulation duties.
Anh ấy được giao nhiệm vụ mới.
He was assigned a new task.
Lực lượng Phòng vệ Israel (IDF) hôm nay cho biết không quân nước này đảm nhận nhiệm vụ tấn công.
The Israel Defense Forces (IDF) announced today that its air force would undertake attack missions.
Nhiệm vụ là thu giữ vật liệu hạt nhân từ các địa điểm lưu trữ.
The mission is to seize nuclear material from storage sites.
Các binh lính đã được huấn luyện kỹ càng cho nhiệm vụ.
The soldiers were thoroughly trained for the mission.
Viện trưởng đã giao nhiệm vụ mới cho các cán bộ.
The Director assigned new tasks to the staff.
Đơn vị đặc nhiệm tinh nhuệ này luôn hoàn thành mọi nhiệm vụ khó khăn.
This elite special forces unit always completes difficult missions.
Hệ thống Triton có nhiệm vụ cung cấp dữ liệu tình báo, trinh sát và do thám.
The Triton system is tasked with providing intelligence, reconnaissance, and surveillance data.
Các sĩ quan Mật vụ có nhiệm vụ bảo vệ các yếu nhân quan trọng.
Secret Service officers are tasked with protecting important dignitaries.
Tầm quan trọng của nhiệm vụ này là rất lớn.
The importance of this mission is immense.
Danh mục 20 nhiệm vụ phát triển công nghệ chiến lược gắn với những thách thức lớn
The list of 20 strategic technology development tasks is linked to major problems.
Cảnh sát đang làm nhiệm vụ tại hiện trường.
The police officer is on duty at the scene.
Phi đội đã hoàn thành nhiệm vụ xuất sắc.
The squadron completed its mission excellently.
A400M thực hiện nhiệm vụ chữa cháy.
The A400M performs firefighting missions.